Lê Văn Khôi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: Văn Khôi một dũng tướng, thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa chống lại triều đình nhà Nguyễn dưới thời vua Minh Mạng, diễn rathành Phiên An (Gia Định) từ năm 1833 đến 1835.
Thông tin lịch sử
  • Thân thế: Ông vốn thổ hàoCao Bằng, mang họ Bế, sau đổi thành Nguyễn Hữu Khôi. Ông được Tả quân Văn Duyệt nhận làm con nuôi từ đó mang họ Văn Khôi.
  • Sự nghiệp: Dưới quyền Tổng trấn Văn Duyệt, ông giữ chức Phó Vệ úy ở thành Phiên An. Sau khi cha nuôi mất (1832), ông bị các quan triều đình Nguyễn Văn Quế Bạch Xuân Nguyên bắt giam liên quan đến những cáo buộc sai trái đối với Văn Duyệt.
  • Khởi nghĩa: Trong , ông mật liên kết với binh lính bên ngoài, sau đó phá ngục, dấy binh chiếm thành Gia Định vào tháng 6 năm 1833 để báo thù cho cha nuôi. Ông tự xưng Bình Nam Đại Nguyên soái.
  • Kết cục: Cuộc khởi nghĩa kéo dài hơn hai năm. Ông lâm bệnh qua đời năm 1834 trước khi cuộc nổi dậy hoàn toàn thất bại vào tháng 7 năm 1835.
Ý nghĩa lịch sử
  • Biểu tượng của sự phản kháng: Văn Khôi được nhìn nhận như một hình tượng của cuộc nổi dậy chống lại sự đàn áp của triều đình nhà Nguyễn, xuất phát từ lòng trung nghĩa với cha nuôi.
  • Hệ quả bi thảm: Cuộc khởi nghĩa thất bại dẫn đến hậu quả nặng nề. Hơn 1800 nghĩa quân người ủng hộ bị xử tử chôn chung trong một hố, gọi là "Mả Ngụy". Con trai ông sáu thủ lĩnh khác bị giải về kinh đô Huế xử tử bằng hình phạt tàn khốc (lăng trì).
Biến thể từ liên quan
  • Khởi nghĩa Văn Khôi: Cụm từ chỉ toàn bộ sự kiện lịch sử cuộc nổi dậy do ông lãnh đạo.
  • Mả Ngụy: Địa danh lịch sử (nay thuộc TP. Hồ Chí Minh) - nơi chôn cất tập thể những người tham gia khởi nghĩa, minh chứng cho sự trấn áp khốc liệt của triều đình.
  • Văn Duyệt: Danh từ riêng chỉ Tả quân, Tổng trấn thành Gia Định, cha nuôi nguyên nhân sâu xa dẫn đến cuộc khởi nghĩa của Văn Khôi.
  • Bình Nam Đại Nguyên soái: Danh hiệu Văn Khôi tự xưng khi dấy binh.
Nhận định
  • Trong sử học: Văn Khôi một nhân vật gây tranh cãi, vừa được coi "nghĩa sĩ" lòng trung nghĩa, vừa bị triều đình đương thời gọi là "ngụy" (kẻ làm loạn). Cuộc khởi nghĩa của ông phản ánh mâu thuẫn sâu sắc trong nội bộ chính quyền nhà Nguyễn giai đoạn đầu thế kỷ XIX.
  1. (- Giáp Ngọ 1834)
  2. Dũng tướng đời Minh Mạng, lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống nhà Nguyễn ở thành Phiên An (tức vùng Gia Định , nay thuộc TP. Hồ Chí Minh). Ông vốn thổ hàoCao Bằng, trước họ Bế, rồi đổi ra họ Nguyễn Hữu Khôi. Sau ông được Văn Duyệt nuôi làm con, nên gọi là Văn Khôi
  3. Khi tả quân Văn Duyệt giữ chức Tổng trấn thành Phiên An, cho ông theo vào Nam làm Phó Vệ úy. Khi Văn Duyệt mất (1832) đám quan triều vào thay Tổng đốc Nguyễn Văn Quế Bố chánh Bạch Xuân Nguyên vu nhiều tội cho Tả quân khiến ngôi mộ bị xiềng, ông cũng bị ngồi tù. Trong ngục ông ngầm liên kết với quan quân bên ngoài, rồi phá ngục, dấy binh chiếm thành Gia Định, bắt giết Nguyễn Văn Quế Bạch Xuân Nguyên báo thù rửa hận cho cha nuôi
  4. Cuộc khởi nghĩa xảy ra trong tháng 6-1833, ông tự xưng Bình Nam Đại Nguyên soái, chiến cuộc kéo dài hơn 2 năm (1833-1834), bị Vệ úy Thái Công Triều phản bội đầu hàng triều đình, nội bộ tan vỡ, ông lâm bệnh chết. Nhóm nghĩa quân kiên cường đưa con ông Văn Câu lên thay, nhưng tình thế đã nguy ngập. Tháng 7-1835 cuộc nổi loạn bị dẹp tan. Hơn 1831 người bị giết gom chung vào một huyệt, chúng gọi là "Mả Ngụy" (nay còn dấu vếtphía Tây TP. Hồ Chí Minh)
  5. Con ông 6 người nữa gồm Giáo sĩ người Pháp Marchand, một người Minh Hương Mạch Tấn Giai hai tướng biệt hiệu ông Hoành ông Trấm bị đóng cũi giải về Huế rồi đem xử lăng trì